Thông tin cơ bản

Sàn Ngành Cổ đông % NN CP lưu hành CP đã phát hành Năm thành lập SL Nhân viên Tên công ty website
ACB HOSE Ngân hàng 76457 0.3 4466.7 4466.7 2006 13290 ACB https://www.acb.com.vn

Dự đoán

Dự đoán ACB

Biểu đồ nến

Biểu đồ nến ACB

Định giá

Thông tin sự kiện quyền

rsi rs ticker price priceChange priceChangeRatio eventName notifyDate exerDate
43.4 56.0 ACB 24600 500 0.021 ACB - BCTC Quý 1/2025 2025-04-23 00:00:00 2025-04-23 00:00:00
43.4 56.0 ACB 24600 500 0.021 ACB - BCTC Quý 1/2025 2025-04-23 00:00:00 2025-04-23 00:00:00
43.4 56.0 ACB 24600 500 0.021 ACB - BCTC Quý 1/2025 2025-04-23 00:00:00 2025-04-23 00:00:00
43.4 56.0 ACB 24600 500 0.021 ACB - BCTC Quý 1/2025 2025-04-23 00:00:00 2025-04-23 00:00:00
43.4 56.0 ACB 24600 500 0.021 ACB - BCTC Quý 1/2025 2025-04-23 00:00:00 2025-04-23 00:00:00
43.4 56.0 ACB 24600 500 0.021 ACB - BCTC Quý 1/2025 2025-04-23 00:00:00 2025-04-23 00:00:00
43.4 56.0 ACB 24600 500 0.021 ACB - BCTC Quý 1/2025 2025-04-23 00:00:00 2025-04-23 00:00:00
43.4 56.0 ACB 24600 500 0.021 ACB - BCTC Quý 1/2025 2025-04-23 00:00:00 2025-04-23 00:00:00
43.4 56.0 ACB 24600 500 0.021 ACB - BCTC Quý 1/2025 2025-04-23 00:00:00 2025-04-23 00:00:00
43.4 56.0 ACB 24600 500 0.021 ACB - BCTC Quý 1/2025 2025-04-23 00:00:00 2025-04-23 00:00:00

Chỉ số tài chính

Q1-2025 Q4-2024 Q3-2024 Q2-2024 Q1-2024 Q4-2023 Q3-2023 Q2-2023 Q1-2023 Q4-2022
ticker ACB ACB ACB ACB ACB ACB ACB ACB ACB ACB
quarter Q1 Q4 Q3 Q2 Q1 Q4 Q3 Q2 Q1 Q4
year 2025 2024 2024 2024 2024 2023 2023 2023 2023 2022
priceToEarning 6.9 6.9 7.1 6.5 6.8 5.6 5.5 5.7 5.4 5.0
priceToBook 1.3 1.4 1.5 1.4 1.4 1.3 1.2 1.3 1.3 1.2
roe 0.205 0.217 0.223 0.239 0.23 0.248 0.243 0.252 0.263 0.265
roa 0.02 0.021 0.023 0.023 0.024 0.024 0.025 0.025 0.026 0.024
earningPerShare 3708 3758 3638 3675 3540 3592 3337 3236 3254 3064
bookValuePerShare 19494 18685 17653 16744 16744 15885 14960 14074 13999 13083
interestMargin 0.035 0.036 0.039 0.038 0.039 0.039 0.043 0.044 0.044 0.043
nonInterestOnToi 0.197 0.173 0.154 0.178 0.177 0.249 0.263 0.222 0.215 0.186
badDebtPercentage 0.015 0.015 0.015 0.015 0.015 0.012 0.012 0.011 0.01 0.007
provisionOnBadDebt 0.721 0.779 0.805 0.778 0.786 0.912 0.946 1.076 1.166 1.593
costOfFinancing 0.035 0.033 0.037 0.039 0.044 0.048 0.051 0.047 0.042 0.035
equityOnTotalAsset 0.098 0.097 0.101 0.097 0.103 0.099 0.103 0.1 0.102 0.096
equityOnLoan 0.145 0.144 0.142 0.136 0.148 0.146 0.149 0.145 0.152 0.141
costToIncome 0.34 0.32 0.361 0.285 0.338 0.36 0.34 0.31 0.317 0.513
equityOnLiability 0.1 0.1 0.1 0.1 0.1 0.1 0.1 0.1 0.1 0.1
epsChange -0.014 0.033 -0.01 0.038 -0.014 0.076 0.031 -0.005 0.062 0.033
assetOnEquity 10.2 10.4 9.9 10.3 9.7 10.1 9.7 10.0 9.8 10.4
preProvisionOnToi 0.528 0.545 0.511 0.571 0.528 0.509 0.529 0.552 0.548 0.387
postTaxOnToi 0.465 0.531 0.476 0.516 0.478 0.478 0.479 0.482 0.522 0.362
loanOnEarnAsset 0.689 0.69 0.733 0.735 0.717 0.7 0.717 0.711 0.699 0.707
loanOnAsset 0.672 0.672 0.714 0.715 0.696 0.678 0.694 0.688 0.673 0.681
loanOnDeposit 1.088 1.081 1.084 1.075 1.027 1.01 1.01 1.004 0.973 0.999
depositOnEarnAsset 0.633 0.638 0.677 0.684 0.698 0.693 0.71 0.708 0.718 0.707
badDebtOnAsset 0.01 0.01 0.011 0.011 0.01 0.008 0.008 0.007 0.007 0.005
liquidityOnLiability 0.352 0.351 0.307 0.304 0.325 0.341 0.326 0.33 0.344 0.337
payableOnEquity 9.2 9.4 8.9 9.3 8.7 9.1 8.7 9.0 8.8 9.4
cancelDebt 0.002 0.0 0.0 0.001 0.002 0.003 0.005 0.005 0.004 0.003
bookValuePerShareChange 0.043 0.058 0.054 0.0 0.054 0.062 0.063 0.005 0.07 0.049
creditGrowth 0.183 0.191 0.234 0.268 0.231 0.179 0.118 0.097 0.082 0.143

So sánh các cổ phiếu cùng ngành

VCB BID CTG TCB MBB VPB LPB HDB STB VIB SHB SSB EIB TPB MSB OCB NAB NVB ABB
Vốn hóa (tỷ) 490478 262599 213457 211239 152862 147174 110679 77765 76728 55859 55694 55193 36975 36327 31200 27124 23951 12451 7926
Giá 57500 36600 39000 29450 24650 18050 36500 21950 39800 18300 13450 19000 19450 13600 11750 10850 17000 11100 7645
Số phiên tăng/giảm liên tiếp 0 -1 4 2 1 4 2 4 1 4 1 2 -1 -1 4 5 2 1 2
P/E 14.2 10.2 8.1 9.8 6.1 8.9 11.0 5.5 6.9 7.6 5.7 7.6 10.5 5.7 5.5 9.1 6.2 -2.6 11.0
PEG 3.5 0.7 0.3 1.3 0.3 0.2 0.2 0.2 0.2 -0.5 0.2 0.1 0.1 0.1 0.3 -0.3 0.2 0.0 0.0
P/B 2.3 1.6 1.4 1.4 1.2 0.9 2.4 1.3 1.3 1.2 0.9 1.4 1.4 0.9 0.8 0.8 1.2 2.1 0.6
Cổ tức 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.027 0.08 0.0 0.0 0.037 0.0 0.0 0.0 0.064 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
ROE 0.179 0.183 0.183 0.148 0.229 0.113 0.242 0.261 0.206 0.174 0.168 0.203 0.142 0.171 0.159 0.095 0.209 -0.874 0.051
ROA 0.017 0.01 0.011 0.023 0.024 0.018 0.022 0.021 0.015 0.016 0.014 0.023 0.015 0.017 0.019 0.011 0.016 -0.043 0.004
interestMargin 0.029 0.023 0.028 0.041 0.044 0.059 0.034 0.052 0.036 0.035 0.032 0.036 0.027 0.036 0.037 0.036 0.036 -0.015 0.02
Tỉ lệ nợ xấu 0.01 0.019 0.016 0.012 0.018 0.047 0.017 0.024 0.025 0.038 0.029 0.018 0.026 0.023 0.026 0.039 0.025 0.14 0.038
Nợ/Vốn CSH 9.3 17.3 15.0 5.4 8.4 5.6 9.9 10.7 12.1 10.4 11.9 7.6 8.7 8.8 7.3 7.9 12.0 20.0 11.8
LNST 5 năm 0.127 0.246 0.218 0.164 0.237 0.138 0.435 0.288 0.327 0.171 0.31 0.344 0.309 0.144 0.395 0.042 0.376 nan -0.102
Doanh thu 5 năm 0.085 0.11 0.151 0.174 0.176 0.114 0.251 0.245 0.144 0.203 0.202 0.19 0.138 0.163 0.247 0.088 0.297 nan 0.044
LNST quý gần nhất 0.015 -0.252 -0.447 0.764 0.045 -0.156 -0.051 0.36 -0.195 0.008 0.675 1.861 -0.541 -0.01 -0.217 -0.384 0.01 nan -0.179
Doanh thu quý gần nhất -0.025 -0.322 -0.039 0.215 -0.075 -0.118 -0.156 -0.026 0.052 -0.128 -0.363 0.808 -0.406 -0.125 -0.234 -0.294 -0.094 nan -0.144
LNST năm tới 0.099 0.108 0.124 0.115 0.192 0.264 0.121 0.21 -0.037 0.228 0.252 0.596 0.314 0.102 0.167 0.235 0.112 -0.776 0.344
Doanh thu năm tới 0.106 0.114 0.084 0.057 0.175 0.165 0.151 0.192 0.172 0.154 0.21 0.335 0.187 0.095 0.093 0.078 0.18 1.191 0.158
RSI 50.6 59.9 61.8 74.4 68.1 71.3 69.1 61.1 61.6 63.8 69.5 56.6 59.4 63.5 67.7 62.3 61.4 52.7 59.2
rs 50.0 50.0 70.0 80.0 82.0 75.0 83.0 70.0 78.0 61.0 90.0 55.0 76.0 51.0 78.0 57.0 71.0 60.0 69.0

Giao dịch nội bộ

Ngày TB Phương thức Hành động Khối lượng Giá thỏa thuận dealRatio
ACB 10/04/2025 Cổ đông lớn Mua 47100.0 23300.0 0.092
ACB 26/03/2025 Cổ đông lớn Bán -29756.0 26150.0 -0.027
ACB 02/07/2024 Cổ đông sáng lập Mua 6000000.0 24050.0 0.058
ACB 04/04/2024 Cổ đông lớn Bán -2000000.0 23142.0 0.1
ACB 04/04/2024 Cổ đông lớn Bán -30000.0 23142.0 0.1
ACB 01/04/2024 Cổ đông lớn Bán -48907186.0 23898.0 0.065
ACB 26/03/2024 Cổ đông lớn Bán -145000000.0 23478.0 0.084
ACB 02/01/2024 Cổ đông lớn Bán -57500.0 20538.0 0.239
ACB 10/08/2023 Cổ đông lớn Mua 587000.0 19236.0 0.323
ACB 10/08/2023 Cổ đông lớn Bán -120980000.0 19236.0 0.323
ACB 10/08/2023 Cổ đông lớn Mua 150000.0 19236.0 0.323
ACB 18/04/2023 Cổ đông sáng lập Bán 0.0 17366.0 0.466
ACB 03/04/2023 Cổ đông nội bộ Bán -128800.0 17717.0 0.436
ACB 10/03/2023 Cổ đông sáng lập Bán 0.0 17471.0 0.457
ACB 22/02/2023 Cổ đông lớn Mua 200000.0 17436.0 0.46
ACB 22/02/2023 Cổ đông lớn Mua 600000.0 17436.0 0.46
ACB 22/02/2023 Cổ đông lớn Mua 1000000.0 17436.0 0.46
ACB 22/02/2023 Cổ đông lớn Mua 2000000.0 17436.0 0.46
ACB 06/02/2023 Cổ đông sáng lập Mua 1213138.0 17471.0 0.457
ACB 13/01/2023 Cổ đông sáng lập Bán -61000.0 16945.0 0.502