Thông tin cơ bản

Sàn Ngành Cổ đông % NN CP lưu hành CP đã phát hành Năm thành lập SL Nhân viên Tên công ty website
HSG HOSE Tài nguyên Cơ bản 0 0.072 621.0 621.0 2001 8159 Tập đoàn Hoa Sen https://hoasengroup.vn

Dự đoán

Dự đoán HSG

Biểu đồ nến

Biểu đồ nến HSG

Định giá

Thông tin sự kiện quyền

rsi rs ticker price priceChange priceChangeRatio eventName notifyDate exerDate
45.7 40.0 HSG 17489 97 0.006 HSG - Trả cổ tức Cả năm năm 2024 bằng tiền 500 đồng/cổ phiếu 2025-03-26 00:00:00 2025-04-28 00:00:00
45.7 40.0 HSG 17489 97 0.006 HSG - Trả cổ tức Cả năm năm 2024 bằng tiền 500 đồng/cổ phiếu 2025-03-26 00:00:00 2025-04-28 00:00:00
45.7 40.0 HSG 17489 97 0.006 HSG - Trả cổ tức Cả năm năm 2024 bằng tiền 500 đồng/cổ phiếu 2025-03-26 00:00:00 2025-04-28 00:00:00
45.7 40.0 HSG 17489 97 0.006 HSG - Trả cổ tức Cả năm năm 2024 bằng tiền 500 đồng/cổ phiếu 2025-03-26 00:00:00 2025-04-28 00:00:00
45.7 40.0 HSG 17489 97 0.006 HSG - Trả cổ tức Cả năm năm 2024 bằng tiền 500 đồng/cổ phiếu 2025-03-26 00:00:00 2025-04-28 00:00:00
45.7 40.0 HSG 17489 97 0.006 HSG - Trả cổ tức Cả năm năm 2024 bằng tiền 500 đồng/cổ phiếu 2025-03-26 00:00:00 2025-04-28 00:00:00
45.7 40.0 HSG 17489 97 0.006 HSG - Trả cổ tức Cả năm năm 2024 bằng tiền 500 đồng/cổ phiếu 2025-03-26 00:00:00 2025-04-28 00:00:00
45.7 40.0 HSG 17489 97 0.006 HSG - Trả cổ tức Cả năm năm 2024 bằng tiền 500 đồng/cổ phiếu 2025-03-26 00:00:00 2025-04-28 00:00:00
45.7 40.0 HSG 17489 97 0.006 HSG - Trả cổ tức Cả năm năm 2024 bằng tiền 500 đồng/cổ phiếu 2025-03-26 00:00:00 2025-04-28 00:00:00
45.7 40.0 HSG 17489 97 0.006 HSG - Trả cổ tức Cả năm năm 2024 bằng tiền 500 đồng/cổ phiếu 2025-03-26 00:00:00 2025-04-28 00:00:00

Chỉ số tài chính

Q4-2024 Q3-2024 Q2-2024 Q1-2024 Q4-2023 Q3-2023 Q2-2023 Q1-2023 Q4-2022 Q3-2022
ticker HSG HSG HSG HSG HSG HSG HSG HSG HSG HSG
quarter Q4 Q3 Q2 Q1 Q4 Q3 Q2 Q1 Q4 Q3
year 2024 2024 2024 2024 2023 2023 2023 2023 2022 2022
priceToEarning 17.4 25.0 12.7 15.9 16.5 391.8 -7.5 -8.8 -6.4 34.6
priceToBook 0.9 1.2 1.3 1.2 1.2 1.1 0.9 0.9 0.7 0.8
valueBeforeEbitda 10.5 11.0 8.7 10.7 7.2 12.9 -145.8 46.3 35.3 7.4
roe 0.053 0.048 0.106 0.081 0.077 0.003 -0.117 -0.096 -0.1 0.023
roa 0.03 0.028 0.063 0.045 0.047 0.002 -0.065 -0.054 -0.055 0.012
daysReceivable 49 48 47 48 46 49 50 42 35 30
daysInventory 90 90 91 111 88 96 114 105 78 80
daysPayable 17 26 14 29 23 25 19 28 27 24
ebitOnInterest 4.3 -5.0 7.8 7.1 4.4 12.2 1.0 5.1 -12.7 -13.3
earningPerShare 928 828 1829 1411 1310 48 -2088 -1684 -1718 404
bookValuePerShare 17881 17554 17862 17945 17479 17333 16668 16719 16352 17500
equityOnTotalAsset 0.561 0.557 0.562 0.507 0.577 0.62 0.626 0.619 0.636 0.638
equityOnLiability 1.3 1.3 1.3 1.0 1.4 1.6 1.7 1.6 1.8 1.8
currentPayment 1.7 1.6 1.7 1.5 1.6 1.7 1.6 1.6 1.6 1.6
quickPayment 0.5 0.5 0.5 0.4 0.6 0.6 0.6 0.5 0.5 0.4
epsChange 0.121 -0.547 0.296 0.078 26.113 -1.023 0.24 -0.02 -5.246 -0.879
ebitdaOnStock 2391 2294 3450 3095 3289 2154 -175 600 683 3194
grossProfitMargin 0.118 0.085 0.123 0.121 0.105 0.133 0.103 0.134 0.02 nan
operatingProfitMargin 0.021 nan 0.028 0.022 0.012 0.054 0.006 0.042 nan nan
postTaxMargin 0.016 nan 0.025 0.035 0.011 0.054 0.002 0.037 nan nan
debtOnEquity 0.6 0.5 0.5 0.6 0.4 0.3 0.4 0.3 0.3 0.4
debtOnAsset 0.3 0.3 0.3 0.3 0.2 0.2 0.3 0.2 0.2 0.2
debtOnEbitda 3.8 2.9 2.5 2.6 1.8 2.7 -63.2 16.3 11.6 3.2
shortOnLongDebt nan nan nan nan nan nan nan nan nan 34.9
assetOnEquity 1.8 1.8 1.8 2.0 1.7 1.6 1.6 1.6 1.6 1.6
capitalBalance 5808 5542 5623 5504 5045 4706 3983 3786 3260 3826
cashOnEquity 0.135 0.055 0.043 0.033 0.155 0.055 0.069 0.031 0.064 0.03
cashOnCapitalize 0.139 0.056 0.037 0.026 0.141 0.041 0.07 0.027 0.07 0.037
cashCirculation 122 112 125 131 111 120 145 119 86 86
revenueOnWorkCapital 7.4 7.7 7.8 7.6 7.9 7.4 7.3 8.7 10.5 12.3
capexOnFixedAsset -0.214 -0.169 -0.063 -0.048 -0.062 -0.068 -0.061 -0.078 -0.062 -0.071
revenueOnAsset 2.1 2.1 2.1 1.8 1.9 1.8 1.6 1.8 2.1 2.3
postTaxOnPreTax 0.9 nan 1.0 1.0 0.9 0.9 1.2 0.8 nan nan
ebitOnRevenue 0.021 nan 0.028 0.022 0.012 0.054 0.006 0.042 nan nan
preTaxOnEbit 0.9 0.8 0.9 1.5 1.0 1.1 0.2 1.0 1.1 1.0
payableOnEquity 0.8 0.8 0.8 1.0 0.7 0.6 0.6 0.6 0.6 0.6
ebitdaOnStockChange 0.042 -0.335 0.115 -0.059 0.527 -13.335 -1.291 -0.121 -0.786 -0.606
bookValuePerShareChange 0.019 -0.017 -0.005 0.027 0.008 0.04 -0.003 0.022 -0.066 -0.074

So sánh các cổ phiếu cùng ngành

HPG NKG TVN GDA SHI VGS TIS TLH DTL CBI SMC POM TTS TNA SHA TNI TTH KVC HLA
Vốn hóa (tỷ) 174298 6803 5765 2851 2347 1600 1127 637 637 619 559 557 203 182 140 119 105 89 14
Giá 25350 14150 7584 21751 14500 25800 5549 5280 10850 12986 7060 2000 4000 3700 4010 2110 2600 1643 598
Số phiên tăng/giảm liên tiếp -1 -1 -1 -1 0 -1 -1 -1 2 -1 -1 0 0 0 -1 -4 -1 -1 0
P/E 13.5 14.0 17.9 7.3 29.9 13.1 -121.8 -1.0 154.7 -5.0 -1.9 -0.6 18.1 -3.0 9.6 -4.5 -7.7 22.8 -0.2
PEG 0.2 0.1 -0.1 0.4 0.0 0.1 1.3 0.0 -1.5 0.0 0.0 -0.1 0.1 0.0 23.9 0.0 0.0 -0.2 0.0
P/B 1.4 1.1 0.6 0.7 1.3 1.3 0.7 0.5 0.9 1.9 0.9 2.1 0.7 0.4 0.3 0.2 0.2 0.2 0.0
EV/EBITDA 11.4 11.6 36.5 12.6 15.8 15.7 30.7 -5.9 97.4 38.5 -12.4 -41.1 5.4 -107.4 9.9 19.8 -8.1 27.7 -73.7
Cổ tức 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
ROE 0.111 0.08 0.035 0.092 0.044 0.106 -0.005 -0.381 0.006 -0.306 -0.392 -1.071 0.037 -0.112 0.033 -0.048 -0.03 0.008 0.087
ROA 0.058 0.035 0.012 0.028 0.009 0.046 -0.001 -0.145 0.002 -0.056 -0.051 -0.098 0.009 -0.028 0.013 -0.026 -0.019 0.006 -0.579
Thanh toán lãi vay 6.4 1.2 1.5 -0.7 1.7 15.8 1.6 -7.1 -2.1 -8.0 -4.2 0.5 0.8 -1.2 0.8 -1.6 nan -2.9 -0.1
Thanh toán hiện hành 1.2 1.3 1.0 1.1 1.1 1.3 0.4 1.3 1.2 0.6 0.8 0.3 0.6 1.0 1.4 1.5 2.6 4.1 0.0
Thanh toán nhanh 0.5 0.5 0.6 0.6 0.9 0.7 0.1 0.3 0.3 0.0 0.6 0.2 0.6 0.4 0.7 1.0 2.6 0.9 0.0
Biên LNG 0.127 0.067 0.043 0.047 0.074 0.066 0.044 nan nan nan nan 0.013 0.006 0.011 0.102 nan 0.023 nan nan
Biên LNST 0.081 0.004 0.016 0.005 0.007 0.045 0.024 nan nan nan nan nan nan nan 0.007 nan 0.016 0.521 nan
Nợ/Vốn CSH 0.7 1.1 1.0 1.8 2.1 0.7 2.9 1.6 1.2 2.7 4.7 23.6 1.1 1.0 1.3 0.6 0.0 0.1 -0.4
Nợ/EBITDA 3.4 5.2 22.5 9.7 8.5 5.3 25.1 -4.5 59.1 20.8 -12.1 -38.1 3.5 -81.1 8.9 14.4 0.0 12.9 -71.6
LNST 5 năm 0.098 0.571 -0.046 -0.055 -0.048 0.079 nan nan nan nan nan nan -0.053 nan -0.152 nan nan nan nan
Doanh thu 5 năm 0.169 0.111 0.012 0.145 0.186 0.014 0.003 0.032 -0.048 -0.016 -0.119 -0.28 0.056 -0.231 0.057 -0.117 0.186 -0.246 -0.417
LNST quý gần nhất -0.071 -0.716 nan -0.603 -0.463 6.78 nan nan nan nan nan nan nan nan -0.516 nan 9.724 nan nan
Doanh thu quý gần nhất 0.016 -0.139 0.135 -0.247 0.528 -0.14 0.237 0.088 -0.19 -0.129 -0.044 0.539 0.2 10.408 0.02 0.471 -0.145 -0.186 0.152
LNST năm tới 0.283 0.039 -1.548 0.205 1.402 -0.106 5.742 6.099 0.231 -5.973 -1.278 -1.041 1.706 0.572 -0.21 -0.283 -0.289 nan nan
Doanh thu năm tới 0.35 0.1 0.05 0.05 0.1 -0.05 0.344 0.1 -0.4 0.25 0.05 0.15 0.05 0.11 0.24 0.05 0.35 nan nan
RSI 30.4 34.2 24.6 23.8 41.1 31.2 22.5 41.7 70.0 40.5 61.7 29.3 21.8 4.3 36.5 23.0 33.5 40.1 0.0

Giao dịch nội bộ

Ngày TB Phương thức Hành động Khối lượng Giá thỏa thuận dealRatio
HSG 09/10/2024 Cổ đông nội bộ Mua 50000.0 20695.0 -0.217
HSG 08/10/2024 Cổ đông nội bộ Mua 110000.0 20744.0 -0.219
HSG 08/10/2024 Cổ đông sáng lập Mua 50000.0 20744.0 -0.219
HSG 08/10/2024 Cổ đông sáng lập Mua 8000.0 20744.0 -0.219
HSG 08/10/2024 Cổ đông nội bộ Mua 500000.0 20744.0 -0.219
HSG 08/10/2024 Cổ đông nội bộ Mua 400000.0 20744.0 -0.219
HSG 08/10/2024 Cổ đông nội bộ Mua 250000.0 20744.0 -0.219
HSG 08/10/2024 Cổ đông nội bộ Mua 25000.0 20744.0 -0.219
HSG 08/10/2024 Cổ đông nội bộ Mua 150000.0 20744.0 -0.219
HSG 08/10/2024 Cổ đông nội bộ Mua 80000.0 20744.0 -0.219
HSG 08/10/2024 Cổ đông nội bộ Mua 70000.0 20744.0 -0.219
HSG 08/10/2024 Cổ đông nội bộ Mua 65000.0 20744.0 -0.219
HSG 08/10/2024 Cổ đông nội bộ Mua 60000.0 20744.0 -0.219
HSG 08/10/2024 Cổ đông nội bộ Mua 50000.0 20744.0 -0.219
HSG 08/10/2024 Cổ đông nội bộ Mua 40000.0 20744.0 -0.219
HSG 08/10/2024 Cổ đông nội bộ Mua 30000.0 20744.0 -0.219
HSG 30/08/2024 Cổ đông lớn Bán -1000000.0 20209.0 -0.198
HSG 30/08/2024 Cổ đông lớn Bán -500000.0 20209.0 -0.198
HSG 30/08/2024 Cổ đông nội bộ Mua 0.0 20209.0 -0.198
HSG 27/08/2024 Cổ đông lớn Bán -1000000.0 20209.0 -0.198