Thông tin cơ bản

Sàn Ngành Cổ đông % NN CP lưu hành CP đã phát hành Năm thành lập SL Nhân viên Tên công ty website
MSH HOSE Hàng cá nhân & Gia dụng 511 0.048 75.0 75.0 2013 11383 May Sông Hồng https://www.songhong.vn

Dự đoán

Dự đoán MSH

Biểu đồ nến

Biểu đồ nến MSH

Định giá

Thông tin sự kiện quyền

rsi rs ticker price priceChange priceChangeRatio eventName notifyDate exerDate
53.9 66.0 MSH 59600 300 0.005 MSH - BCTC kiểm toán Năm 2024 2025-03-31 00:00:00 2025-03-31 00:00:00
53.9 66.0 MSH 59600 300 0.005 MSH - BCTC kiểm toán Năm 2024 2025-03-31 00:00:00 2025-03-31 00:00:00
53.9 66.0 MSH 59600 300 0.005 MSH - BCTC kiểm toán Năm 2024 2025-03-31 00:00:00 2025-03-31 00:00:00
53.9 66.0 MSH 59600 300 0.005 MSH - BCTC kiểm toán Năm 2024 2025-03-31 00:00:00 2025-03-31 00:00:00
53.9 66.0 MSH 59600 300 0.005 MSH - BCTC kiểm toán Năm 2024 2025-03-31 00:00:00 2025-03-31 00:00:00
53.9 66.0 MSH 59600 300 0.005 MSH - BCTC kiểm toán Năm 2024 2025-03-31 00:00:00 2025-03-31 00:00:00
53.9 66.0 MSH 59600 300 0.005 MSH - BCTC kiểm toán Năm 2024 2025-03-31 00:00:00 2025-03-31 00:00:00
53.9 66.0 MSH 59600 300 0.005 MSH - BCTC kiểm toán Năm 2024 2025-03-31 00:00:00 2025-03-31 00:00:00
53.9 66.0 MSH 59600 300 0.005 MSH - BCTC kiểm toán Năm 2024 2025-03-31 00:00:00 2025-03-31 00:00:00
53.9 66.0 MSH 59600 300 0.005 MSH - BCTC kiểm toán Năm 2024 2025-03-31 00:00:00 2025-03-31 00:00:00

Chỉ số tài chính

Q4-2024 Q3-2024 Q2-2024 Q1-2024 Q4-2023 Q3-2023 Q2-2023 Q1-2023 Q4-2022 Q3-2022
ticker MSH MSH MSH MSH MSH MSH MSH MSH MSH MSH
quarter Q4 Q3 Q2 Q1 Q4 Q3 Q2 Q1 Q4 Q3
year 2024 2024 2024 2024 2023 2023 2023 2023 2022 2022
priceToEarning 9.7 9.4 12.4 11.7 10.5 13.1 8.5 7.3 6.1 5.2
priceToBook 2.3 1.7 1.9 1.8 1.5 1.6 1.4 1.3 1.3 1.2
valueBeforeEbitda 9.4 11.1 14.3 13.9 12.3 10.5 8.1 9.1 6.4 5.8
roe 0.245 0.191 0.156 0.157 0.149 0.124 0.167 0.19 0.234 0.249
roa 0.106 0.086 0.069 0.074 0.072 0.057 0.076 0.089 0.109 0.117
daysReceivable 90 108 115 96 92 102 87 78 67 73
daysInventory 47 55 91 90 50 63 84 89 59 63
daysPayable 13 11 14 22 16 18 18 22 18 14
ebitOnInterest 13.1 14.3 3.8 2.9 -3.9 3.3 6.6 2.6 6.1 11.7
earningPerShare 5622 4667 3615 3475 3239 2886 3688 3969 4715 5415
bookValuePerShare 23942 25403 23796 22644 21947 23394 22683 21665 21433 23054
equityOnTotalAsset 0.397 0.437 0.426 0.465 0.477 0.466 0.471 0.479 0.492 0.455
equityOnLiability 0.8 1.0 0.9 1.1 1.1 1.0 1.1 1.0 1.1 0.9
currentPayment 1.7 1.9 1.9 1.9 1.9 1.9 1.9 1.8 1.9 1.7
quickPayment 1.4 1.5 1.2 1.3 1.5 1.5 1.3 1.0 1.4 1.3
epsChange 0.205 0.291 0.04 0.073 0.122 -0.217 -0.071 -0.158 -0.129 -0.018
ebitdaOnStock 7563 5786 4167 4273 4283 4541 5554 6758 7840 8723
grossProfitMargin 0.201 0.152 0.137 0.124 0.139 0.107 0.129 0.118 0.149 0.149
operatingProfitMargin 0.125 0.092 0.054 0.037 0.038 0.033 0.05 0.04 0.054 0.069
postTaxMargin 0.107 0.074 0.065 0.068 0.07 0.042 0.049 0.054 0.048 0.068
debtOnEquity 0.7 0.6 0.7 0.6 0.5 0.5 0.5 0.6 0.4 0.5
debtOnAsset 0.3 0.3 0.3 0.3 0.2 0.3 0.3 0.3 0.2 0.3
debtOnEbitda 2.0 2.7 3.8 3.3 2.4 2.9 2.5 2.3 1.4 1.6
shortOnLongDebt 1.3 2.0 2.4 2.5 1.7 2.3 2.2 2.1 1.2 2.6
assetOnEquity 2.5 2.3 2.3 2.2 2.1 2.1 2.1 2.1 2.0 2.2
capitalBalance 1389 1643 1536 1325 1217 1332 1271 1122 1071 1203
cashOnEquity 0.431 0.307 0.301 0.137 0.252 0.256 0.259 0.094 0.247 0.249
cashOnCapitalize 0.201 0.169 0.175 0.077 0.141 0.17 0.18 0.056 0.168 0.181
cashCirculation 125 152 191 163 126 148 152 145 108 121
revenueOnWorkCapital 4.1 3.4 3.2 3.8 4.0 3.6 4.2 4.7 5.4 5.0
capexOnFixedAsset -0.732 -0.201 -0.124 -0.192 -0.21 -0.23 -0.274 -0.259 -0.387 -0.893
revenueOnAsset 1.3 1.2 1.1 1.3 1.4 1.2 1.4 1.5 1.7 1.6
postTaxOnPreTax 0.7 0.8 0.8 0.8 0.8 0.8 0.8 0.9 0.7 0.8
ebitOnRevenue 0.125 0.092 0.054 0.037 0.038 0.033 0.05 0.04 0.054 0.069
preTaxOnEbit 1.2 1.0 1.6 2.2 2.3 1.6 1.3 1.5 1.2 1.3
payableOnEquity 1.2 1.0 1.1 0.9 0.9 1.0 0.9 1.0 0.9 1.1
ebitdaOnStockChange 0.307 0.388 -0.025 -0.002 -0.057 -0.182 -0.178 -0.138 -0.101 -0.025
bookValuePerShareChange -0.058 0.068 0.051 0.032 -0.062 0.031 0.047 0.011 -0.07 0.075

So sánh các cổ phiếu cùng ngành

VGT TCM TNG STK PPH VGG GIL HTG BDG SGI M10 ADS EVE AAT KMR GMC SVD FTM
Vốn hóa (tỷ) 6404 3769 2709 2426 2164 2036 1788 1714 1012 892 779 717 449 228 190 168 91 35
Giá 11076 34450 19900 23350 25816 41192 16400 44300 37859 12120 21877 8740 9960 3000 3240 5100 3260 700
Số phiên tăng/giảm liên tiếp -1 -1 -1 -5 -2 -1 -3 -1 -1 1 -1 -1 -1 -1 -1 0 -1 0
P/E 14.9 12.7 7.7 181.9 5.3 5.2 63.9 5.7 5.7 134.4 7.1 13.3 -13.9 -34.1 26.9 -5.6 6.6 -0.3
PEG 0.0 0.1 0.2 -2.1 0.5 0.1 -11.2 0.1 0.2 -1.4 -1.4 -0.7 0.1 0.2 4.0 0.1 0.0 0.0
P/B 0.8 1.6 1.3 1.3 1.1 0.9 0.7 1.8 1.5 0.4 1.2 0.7 0.4 0.3 0.3 0.5 0.3 0.0
EV/EBITDA 12.3 9.2 7.6 20.8 37.3 4.9 -4076.4 6.2 5.3 232.0 12.7 9.3 4789.3 39.7 5.7 -3.7 4.7 -19.5
Cổ tức 0.0 0.015 0.06 0.0 0.077 0.036 0.0 0.09 0.0 0.0 0.046 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
ROE 0.056 0.13 0.174 0.007 0.204 0.178 0.011 0.334 0.282 0.003 0.177 0.061 -0.031 -0.009 0.011 -0.079 0.054 0.177
ROA 0.02 0.077 0.057 0.004 0.104 0.068 0.008 0.103 0.155 0.001 0.04 0.02 -0.023 -0.005 0.008 -0.075 0.036 -0.167
Thanh toán lãi vay 3.2 9.7 6.3 12.6 2.8 230.9 -75.5 8.2 29.9 -0.1 2.7 3.8 1.6 -1.2 0.6 nan 5.1 -0.2
Thanh toán hiện hành 1.3 1.8 1.0 0.8 1.6 1.3 6.4 1.2 2.3 1.6 1.1 1.2 3.2 2.4 3.1 42.2 1.5 0.2
Thanh toán nhanh 0.9 1.1 0.6 0.3 1.1 0.8 2.6 0.7 1.7 1.5 0.7 0.9 2.1 2.3 0.9 21.0 1.0 0.1
Biên LNG 0.122 0.15 0.158 0.193 0.203 0.129 0.244 0.123 0.174 0.189 0.125 0.107 0.403 0.081 0.16 0.889 0.111 nan
Biên LNST 0.042 0.066 0.042 nan 0.208 0.045 0.074 0.069 0.15 0.027 0.015 0.058 0.038 nan 0.034 nan 0.091 nan
Nợ/Vốn CSH 0.7 0.3 1.4 1.0 0.5 0.0 0.1 1.2 0.3 0.7 1.2 1.0 0.2 0.5 0.3 0.0 0.3 -1.0
Nợ/EBITDA 5.3 1.7 4.1 7.0 11.7 0.0 -721.1 2.3 1.0 152.5 6.4 5.8 1717.5 25.2 3.0 0.0 2.5 -19.0
LNST 5 năm -0.09 0.051 0.065 -0.434 0.122 -0.027 -0.305 0.184 0.102 -0.509 0.076 0.449 nan nan 0.101 nan nan nan
Doanh thu 5 năm -0.018 0.009 0.107 -0.115 -0.077 0.015 -0.225 0.037 0.037 -0.047 0.068 -0.009 -0.059 0.145 -0.055 -0.739 nan -0.288
LNST quý gần nhất 0.549 -0.249 -0.335 nan 0.622 -0.184 3.819 0.259 1.65 -0.187 -0.378 2.732 nan nan 103.837 nan 3.541 nan
Doanh thu quý gần nhất 0.05 -0.163 -0.249 0.088 -0.11 -0.209 0.257 -0.112 0.001 0.639 -0.041 0.318 -0.056 1.006 0.107 13.231 0.118 0.24
LNST năm tới 0.061 nan nan nan -0.025 0.319 -1.347 0.555 -0.098 -1.078 -0.202 -0.401 0.518 0.01 -0.609 -0.13 nan -0.675
Doanh thu năm tới 0.12 nan nan nan 0.26 0.18 -0.06 0.09 0.05 0.17 -0.07 -0.08 0.11 0.1 0.1 0.05 nan -0.05
RSI 11.3 12.5 22.5 22.9 15.1 23.3 37.1 21.2 31.7 38.1 38.7 34.7 20.6 20.1 33.7 34.2 47.2 43.4

Giao dịch nội bộ

Ngày TB Phương thức Hành động Khối lượng Giá thỏa thuận dealRatio
SHGC 25/03/2025 Cổ đông nội bộ Bán -471120.0 None None
SHGC 18/03/2025 Cổ đông nội bộ Mua 0.0 None None
SHGC 01/08/2024 Cổ đông sáng lập Bán -196000.0 None None
SHGC 27/06/2024 Cổ đông nội bộ Bán -672400.0 None None
SHGC 21/06/2024 Cổ đông sáng lập Bán -876500.0 None None
SHGC 04/04/2024 Cổ đông lớn Bán -1850000.0 None None
SHGC 15/02/2024 Cổ đông sáng lập Bán 0.0 None None
SHGC 03/11/2022 Cổ đông nội bộ Mua 187000.0 None None
SHGC 12/05/2022 Cổ đông lớn Bán -88700.0 None None
SHGC 25/01/2022 Cổ đông sáng lập Mua 2769000.0 None None
SHGC 12/10/2021 Cổ đông sáng lập Bán -60000.0 None None
SHGC 16/09/2021 Cổ đông sáng lập Bán -30400.0 None None
SHGC 15/09/2021 Cổ đông sáng lập Mua 617880.0 None None
SHGC 20/07/2021 Cổ đông sáng lập Bán -7000.0 None None
SHGC 04/06/2021 Cổ đông sáng lập Mua 476280.0 None None
SHGC 16/12/2020 Cổ đông sáng lập Bán -116320.0 None None
SHGC 13/10/2020 Cổ đông sáng lập Bán -327000.0 None None
SHGC 08/10/2020 Cổ đông nội bộ Mua 226800.0 None None
SHGC 08/10/2020 Cổ đông nội bộ Bán -226800.0 None None
SHGC 05/10/2020 Cổ đông nội bộ Mua 0.0 None None