Thông tin cơ bản

Sàn Ngành Cổ đông % NN CP lưu hành CP đã phát hành Năm thành lập SL Nhân viên Tên công ty website
SSI HOSE Dịch vụ tài chính 79645 0.365 1961.9 1963.9 1999 1553 Chứng khoán SSI https://www.ssi.com.vn

Dự đoán

Dự đoán SSI

Biểu đồ nến

Biểu đồ nến SSI

Định giá

Thông tin sự kiện quyền

rsi rs ticker price priceChange priceChangeRatio eventName notifyDate exerDate
48.9 38.0 SSI 26350 50 0.002 SSI - Kết quả giao dịch nội bộ/CĐL 2025-03-28 00:00:00 2025-03-27 00:00:00
48.9 38.0 SSI 26350 50 0.002 SSI - Kết quả giao dịch nội bộ/CĐL 2025-03-28 00:00:00 2025-03-27 00:00:00
48.9 38.0 SSI 26350 50 0.002 SSI - Kết quả giao dịch nội bộ/CĐL 2025-03-28 00:00:00 2025-03-27 00:00:00
48.9 38.0 SSI 26350 50 0.002 SSI - Kết quả giao dịch nội bộ/CĐL 2025-03-28 00:00:00 2025-03-27 00:00:00
48.9 38.0 SSI 26350 50 0.002 SSI - Kết quả giao dịch nội bộ/CĐL 2025-03-28 00:00:00 2025-03-27 00:00:00
48.9 38.0 SSI 26350 50 0.002 SSI - Kết quả giao dịch nội bộ/CĐL 2025-03-28 00:00:00 2025-03-27 00:00:00
48.9 38.0 SSI 26350 50 0.002 SSI - Kết quả giao dịch nội bộ/CĐL 2025-03-28 00:00:00 2025-03-27 00:00:00
48.9 38.0 SSI 26350 50 0.002 SSI - Kết quả giao dịch nội bộ/CĐL 2025-03-28 00:00:00 2025-03-27 00:00:00
48.9 38.0 SSI 26350 50 0.002 SSI - Kết quả giao dịch nội bộ/CĐL 2025-03-28 00:00:00 2025-03-27 00:00:00
48.9 38.0 SSI 26350 50 0.002 SSI - Kết quả giao dịch nội bộ/CĐL 2025-03-28 00:00:00 2025-03-27 00:00:00

Chỉ số tài chính

Q4-2024 Q3-2024 Q2-2024 Q1-2024 Q4-2023 Q3-2023 Q2-2023 Q1-2023 Q4-2022 Q3-2022
ticker SSI SSI SSI SSI SSI SSI SSI SSI SSI SSI
quarter Q4 Q3 Q2 Q1 Q4 Q3 Q2 Q1 Q4 Q3
year 2024 2024 2024 2024 2023 2023 2023 2023 2022 2022
priceToEarning 16.1 18.7 18.3 23.1 21.9 24.2 24.1 22.4 16.1 12.2
priceToBook 1.7 2.3 2.1 2.5 2.2 2.2 1.8 1.4 1.2 1.3
valueBeforeEbitda 17.0 17.2 18.9 18.7 18.4 19.9 20.1 21.9 15.6 12.9
roe 0.114 0.126 0.122 0.109 0.101 0.09 0.091 0.075 0.089 0.14
roa 0.04 0.048 0.047 0.043 0.038 0.04 0.035 0.028 0.031 0.051
daysReceivable 945 909 881 957 988 1077 887 943 835 607
daysPayable 54 23 5 42 89 24 5 15 23 2
earningPerShare 1445 1489 1447 1301 1168 1025 834 722 825 1214
bookValuePerShare 13597 12220 12589 12172 11774 11502 11137 11639 11338 11222
equityOnTotalAsset 0.363 0.362 0.347 0.365 0.334 0.408 0.436 0.433 0.426 0.485
equityOnLiability 0.6 0.6 0.5 0.6 0.5 0.7 0.8 0.8 0.8 1.0
currentPayment 1.5 1.5 1.5 1.5 1.4 1.6 1.7 1.7 1.6 1.8
quickPayment 1.5 1.5 1.5 1.5 1.4 1.6 1.7 1.7 1.6 1.8
epsChange -0.03 0.029 0.112 0.114 0.14 0.229 0.155 -0.126 -0.32 -0.127
ebitdaOnStock 2913 3100 3325 3158 2986 2727 2878 2665 2765 3437
grossProfitMargin 0.457 0.686 0.631 0.698 0.548 0.664 0.725 0.736 0.526 0.59
operatingProfitMargin 0.416 0.656 0.603 0.656 0.492 0.622 0.671 0.685 0.462 0.535
postTaxMargin 0.193 0.392 0.368 0.387 0.252 0.366 0.335 0.338 0.173 0.25
debtOnEquity 1.7 1.6 1.8 1.7 1.9 1.3 1.1 1.2 1.2 1.0
debtOnAsset 0.6 0.6 0.6 0.6 0.6 0.6 0.5 0.5 0.5 0.5
debtOnEbitda 8.8 6.8 7.0 7.2 8.0 6.4 7.0 9.2 8.6 6.8
assetOnEquity 2.8 2.8 2.9 2.7 3.0 2.4 2.3 2.3 2.3 2.1
capitalBalance 24333 22303 21356 20544 19816 19325 18535 19504 18943 18803
cashOnEquity 0.009 0.027 0.086 0.006 0.021 0.018 0.007 0.006 0.063 0.028
cashOnCapitalize 0.005 0.013 0.041 0.003 0.009 0.008 0.003 0.003 0.044 0.02
revenueOnWorkCapital 0.4 0.4 0.4 0.4 0.4 0.3 0.4 0.4 0.4 0.6
capexOnFixedAsset -1.743 -0.643 -0.393 -0.378 -0.359 -0.506 -0.515 -0.756 -0.766 -1.233
revenueOnAsset 0.1 0.1 0.1 0.1 0.1 0.1 0.1 0.1 0.1 0.2
postTaxOnPreTax 0.8 0.8 0.8 0.8 0.8 0.8 0.8 0.8 0.8 0.8
ebitOnRevenue 0.416 0.656 0.603 0.656 0.492 0.622 0.671 0.685 0.462 0.535
preTaxOnEbit 0.6 0.7 0.8 0.7 0.6 0.7 0.6 0.6 0.5 0.6
payableOnEquity 1.7 1.7 1.9 1.7 2.0 1.4 1.3 1.3 1.3 1.1
ebitdaOnStockChange -0.06 -0.068 0.053 0.058 0.095 -0.053 0.08 -0.036 -0.196 -0.351
bookValuePerShareChange 0.113 -0.029 0.034 0.034 0.024 0.033 -0.043 0.026 0.01 0.548

So sánh các cổ phiếu cùng ngành

VCI VND HCM VIX MBS FTS BSI SHS DSE CTS VDS AGR DSC TVS ORS PHS APG AAS EVS
Vốn hóa (tỷ) 26785 23367 19655 18523 15580 13155 11555 11466 7079 5109 3827 3382 3124 2806 2691 2380 2214 1702 923
Giá 36500 15000 26600 12600 26500 41050 49700 13900 21600 33200 15100 15000 14950 16650 8090 11900 10550 7305 5500
Số phiên tăng/giảm liên tiếp -1 -1 -1 -1 -1 -1 -1 -1 4 -1 -1 -1 -1 -1 4 0 4 -2 -1
P/E 28.8 13.3 18.4 27.7 18.3 22.1 26.8 11.1 39.2 21.4 12.7 23.9 17.8 9.9 7.2 22025.2 -15.8 22.8 52.8
PEG 0.3 -0.9 0.3 -0.9 0.6 0.8 23.2 0.1 -1.9 0.9 -1.1 -3.1 7.5 0.8 0.1 -220.8 0.1 -1.4 -1.0
P/B 2.0 1.2 1.8 1.1 2.1 3.0 2.2 1.0 1.8 2.2 1.3 1.3 1.2 1.2 0.7 1.2 1.0 0.7 0.5
EV/EBITDA 19.0 15.8 29.9 18.2 nan 25.4 22.7 9.7 49.9 20.9 11.0 18.2 nan 9.2 4.4 19.6 -18.6 12.1 22.0
Cổ tức 0.018 0.0 0.019 0.0 0.0 0.0 0.0 0.072 0.023 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
ROE 0.09 0.095 0.111 0.053 0.134 0.146 0.085 0.095 0.05 0.108 0.113 0.055 0.072 0.128 0.117 0.0 -0.072 0.03 0.009
ROA 0.042 0.04 0.042 0.046 0.043 0.063 0.044 0.08 0.02 0.027 0.05 0.041 0.035 0.027 0.042 0.0 -0.067 0.017 0.007
Thanh toán hiện hành 2.0 1.8 1.5 5.6 1.6 1.7 1.9 5.1 1.2 1.3 1.7 3.2 1.8 1.3 2.6 2.1 7.8 2.0 4.8
Thanh toán nhanh 2.0 1.8 1.5 5.6 1.6 1.7 1.9 5.1 1.2 1.3 1.7 3.2 1.8 1.3 2.6 2.1 7.8 2.0 4.8
Biên LNG 0.48 0.48 0.328 0.309 0.839 0.64 0.636 0.636 0.38 1.434 0.022 0.964 0.808 0.678 0.578 0.63 nan 0.776 0.508
Biên LNST 0.219 0.207 0.192 0.206 0.402 0.501 0.286 0.428 0.141 0.437 nan 0.429 0.41 0.364 0.143 nan nan 0.017 0.125
Nợ/Vốn CSH 1.0 1.1 2.0 0.2 1.8 1.3 1.0 0.2 1.6 2.8 0.1 0.4 1.2 2.0 0.9 0.7 0.1 0.9 0.2
Nợ/EBITDA 5.8 7.6 11.2 1.6 7.0 6.4 5.6 1.2 19.4 11.6 0.9 3.0 8.4 6.0 2.4 9.3 -1.0 7.4 6.9
LNST 5 năm 0.056 0.35 0.192 0.416 0.265 0.215 0.295 0.319 nan 0.15 0.529 0.146 nan 0.206 0.475 -0.704 nan 0.31 0.161
Doanh thu 5 năm 0.191 0.288 0.223 0.333 0.27 0.243 0.183 0.133 nan 0.154 0.244 0.151 1.34 0.22 0.643 0.198 -0.023 0.249 0.05
LNST quý gần nhất 0.014 -0.502 0.021 -0.577 0.627 0.977 0.302 2.423 -0.254 0.104 nan 0.371 1.08 1.164 -0.464 nan nan -0.928 nan
Doanh thu quý gần nhất 0.025 -0.045 0.039 -0.017 -0.117 0.419 -0.002 0.996 0.208 -0.559 -0.323 0.024 0.193 0.658 -0.081 -0.029 -0.625 -0.294 1.88
LNST năm tới 0.405 -0.067 0.064 0.874 0.154 0.356 0.238 0.563 nan 0.209 0.021 -0.183 1.86 -0.193 0.327 nan 1.073 0.004 0.598
Doanh thu năm tới 0.31 -0.175 0.192 0.58 0.083 0.269 0.2 0.227 nan 0.12 0.121 0.15 0.266 0.04 0.12 nan 1.2 0.0 0.05
RSI 48.1 53.8 38.2 57.1 42.7 36.3 42.1 49.7 37.9 36.8 28.4 36.0 42.5 37.0 24.6 70.1 60.7 38.8 43.2

Giao dịch nội bộ

Ngày TB Phương thức Hành động Khối lượng Giá thỏa thuận dealRatio
SSI 28/03/2025 Cổ đông lớn Mua 154496.0 26350.0 -0.116
SSI 28/03/2025 Cổ đông sáng lập Bán -154496.0 26350.0 -0.116
SSI 22/11/2024 Cổ đông nội bộ Mua 300000.0 24350.0 -0.043
SSI 07/11/2024 Cổ đông lớn Mua 12623768.0 26350.0 -0.116
SSI 07/11/2024 Cổ đông lớn Mua 5890106.0 26350.0 -0.116
SSI 07/11/2024 Cổ đông lớn Mua 250000.0 26350.0 -0.116
SSI 07/11/2024 Cổ đông sáng lập Mua 802500.0 26350.0 -0.116
SSI 07/11/2024 Cổ đông sáng lập Mua 11884.0 26350.0 -0.116
SSI 07/11/2024 Cổ đông sáng lập Mua 9500.0 26350.0 -0.116
SSI 07/11/2024 Cổ đông nội bộ Mua 1167705.0 26350.0 -0.116
SSI 07/11/2024 Cổ đông nội bộ Mua 802500.0 26350.0 -0.116
SSI 07/11/2024 Cổ đông nội bộ Mua 349899.0 26350.0 -0.116
SSI 07/11/2024 Cổ đông nội bộ Mua 203949.0 26350.0 -0.116
SSI 07/11/2024 Cổ đông nội bộ Mua 119744.0 26350.0 -0.116
SSI 07/11/2024 Cổ đông nội bộ Mua 80000.0 26350.0 -0.116
SSI 07/11/2024 Cổ đông nội bộ Mua 39279.0 26350.0 -0.116
SSI 07/11/2024 Cổ đông nội bộ Mua 11310.0 26350.0 -0.116
SSI 07/11/2024 Cổ đông nội bộ Mua 4000.0 26350.0 -0.116
SSI 05/11/2024 Cổ đông lớn Mua 23173789.0 26150.0 -0.109
SSI 26/08/2024 Cổ đông lớn Mua 32000000.0 26505.0 -0.121