Thông tin cơ bản

Sàn Ngành Cổ đông % NN CP lưu hành CP đã phát hành Năm thành lập SL Nhân viên Tên công ty website
VCB HOSE Ngân hàng 25183 0.224 8355.7 5589.1 2008 24306 Vietcombank https://vietcombank.com.vn

Dự đoán

Dự đoán VCB

Biểu đồ nến

Biểu đồ nến VCB

Định giá

Thông tin sự kiện quyền

rsi rs ticker price priceChange priceChangeRatio eventName notifyDate exerDate
44.4 51.0 VCB 59300.0 -500.0 -0.008 VCB - Thông báo đăng ký giao dịch nội bộ/CĐL 2025-04-14 00:00:00 2025-05-16 00:00:00
44.4 51.0 VCB 59300.0 -500.0 -0.008 VCB - Thông báo đăng ký giao dịch nội bộ/CĐL 2025-04-14 00:00:00 2025-05-16 00:00:00
44.4 51.0 VCB 59300.0 -500.0 -0.008 VCB - Thông báo đăng ký giao dịch nội bộ/CĐL 2025-04-14 00:00:00 2025-05-16 00:00:00
44.4 51.0 VCB 59300.0 -500.0 -0.008 VCB - Thông báo đăng ký giao dịch nội bộ/CĐL 2025-04-14 00:00:00 2025-05-16 00:00:00
44.4 51.0 VCB 59300.0 -500.0 -0.008 VCB - Thông báo đăng ký giao dịch nội bộ/CĐL 2025-04-14 00:00:00 2025-05-16 00:00:00
44.4 51.0 VCB 59300.0 -500.0 -0.008 VCB - Thông báo đăng ký giao dịch nội bộ/CĐL 2025-04-14 00:00:00 2025-05-16 00:00:00
44.4 51.0 VCB 59300.0 -500.0 -0.008 VCB - Thông báo đăng ký giao dịch nội bộ/CĐL 2025-04-14 00:00:00 2025-05-16 00:00:00
44.4 51.0 VCB 59300.0 -500.0 -0.008 VCB - Thông báo đăng ký giao dịch nội bộ/CĐL 2025-04-14 00:00:00 2025-05-16 00:00:00
44.4 51.0 VCB 59300.0 -500.0 -0.008 VCB - Thông báo đăng ký giao dịch nội bộ/CĐL 2025-04-14 00:00:00 2025-05-16 00:00:00
44.4 51.0 VCB 59300.0 -500.0 -0.008 VCB - Thông báo đăng ký giao dịch nội bộ/CĐL 2025-04-14 00:00:00 2025-05-16 00:00:00

Chỉ số tài chính

Q4-2024 Q3-2024 Q2-2024 Q1-2024 Q4-2023 Q3-2023 Q2-2023 Q1-2023 Q4-2022 Q3-2022
ticker VCB VCB VCB VCB VCB VCB VCB VCB VCB VCB
quarter Q4 Q3 Q2 Q1 Q4 Q3 Q2 Q1 Q4 Q3
year 2024 2024 2024 2024 2023 2023 2023 2023 2022 2022
priceToEarning 14.8 14.9 14.3 16.3 13.6 14.6 14.6 14.0 12.7 13.1
priceToBook 2.6 2.7 2.6 3.1 2.7 3.1 3.1 3.0 2.7 2.7
roe 0.186 0.198 0.2 0.205 0.216 0.234 0.236 0.236 0.24 0.223
roa 0.017 0.019 0.018 0.018 0.018 0.02 0.02 0.019 0.019 0.017
earningPerShare 4048 4143 3988 3904 3953 4021 3877 3700 5348 4742
bookValuePerShare 23482 22774 21746 20777 20171 19058 18191 17312 24688 22971
interestMargin 0.029 0.03 0.03 0.03 0.03 0.033 0.035 0.034 0.034 0.033
nonInterestOnToi 0.218 0.194 0.17 0.185 0.198 0.202 0.197 0.233 0.206 0.183
badDebtPercentage 0.01 0.012 0.012 0.012 0.01 0.012 0.008 0.008 0.007 0.008
provisionOnBadDebt 2.233 2.046 2.121 1.998 2.303 2.701 3.858 3.208 3.174 4.018
costOfFinancing 0.022 0.025 0.028 0.032 0.034 0.035 0.033 0.028 0.025 0.023
equityOnTotalAsset 0.094 0.098 0.095 0.098 0.092 0.092 0.089 0.078 0.076 0.078
equityOnLoan 0.135 0.136 0.133 0.137 0.133 0.134 0.129 0.123 0.121 0.114
costToIncome 0.398 0.345 0.306 0.292 0.36 0.332 0.324 0.285 0.245 0.381
equityOnLiability 0.1 0.1 0.1 0.1 0.1 0.1 0.1 0.1 0.1 0.1
epsChange -0.023 0.039 0.021 -0.012 -0.017 0.037 0.048 -0.308 0.128 0.059
assetOnEquity 10.6 10.2 10.5 10.2 10.9 10.9 11.2 12.8 13.1 12.8
preProvisionOnToi 0.482 0.525 0.558 0.567 0.512 0.537 0.541 0.573 0.604 0.496
postTaxOnToi 0.484 0.509 0.485 0.497 0.587 0.461 0.425 0.486 0.532 0.363
loanOnEarnAsset 0.714 0.749 0.738 0.735 0.712 0.707 0.718 0.655 0.664 0.712
loanOnAsset 0.695 0.725 0.719 0.714 0.691 0.687 0.691 0.636 0.631 0.685
loanOnDeposit 0.957 0.98 0.996 0.94 0.91 0.882 0.888 0.916 0.921 0.944
depositOnEarnAsset 0.746 0.764 0.74 0.781 0.782 0.802 0.808 0.715 0.721 0.754
badDebtOnAsset 0.007 0.009 0.009 0.009 0.007 0.008 0.006 0.005 0.004 0.005
liquidityOnLiability 0.332 0.299 0.311 0.315 0.334 0.348 0.335 0.392 0.372 0.336
payableOnEquity 9.6 9.2 9.5 9.2 9.9 9.9 10.2 11.8 12.1 11.8
cancelDebt 0.001 0.004 0.005 0.004 0.001 0.004 0.005 0.008 0.01 0.001
bookValuePerShareChange 0.031 0.047 0.047 0.03 0.058 0.048 0.051 -0.299 0.075 0.044
creditGrowth 0.141 0.178 0.163 0.079 0.109 0.053 0.07 0.141 0.192 0.207

So sánh các cổ phiếu cùng ngành

BID CTG TCB MBB VPB ACB LPB HDB STB VIB SSB SHB TPB EIB MSB OCB NAB NVB ABB
Vốn hóa (tỷ) 259790 205671 187572 143098 137257 110773 101119 73396 71261 55859 54482 49393 34478 34181 28860 26261 22441 12216 7598
Giá 36500 37750 26000 23000 16900 24100 33150 20550 38450 18450 18600 11900 12800 18250 10850 10550 15950 10300 7270
Số phiên tăng/giảm liên tiếp -1 -2 -2 -1 -2 -2 -2 -1 1 -1 -3 -1 -2 -1 -1 -2 -2 -1 -3
P/E 10.2 8.0 8.5 6.2 8.5 6.4 10.2 5.6 7.2 7.6 11.0 5.2 5.6 10.2 5.1 8.2 6.1 -2.4 14.0
PEG 0.6 0.3 0.4 0.7 0.1 1.4 0.1 0.2 0.2 -0.5 0.4 0.2 0.2 0.2 0.3 -0.3 0.2 0.0 0.7
P/B 1.8 1.4 1.2 1.2 0.9 1.3 2.3 1.3 1.3 1.3 1.5 0.8 0.9 1.4 0.8 0.8 1.1 2.0 0.5
Cổ tức 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.038 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
ROE 0.195 0.185 0.156 0.221 0.114 0.217 0.251 0.258 0.2 0.181 0.148 0.173 0.173 0.14 0.162 0.104 0.209 -0.917 0.039
ROA 0.01 0.011 0.024 0.022 0.018 0.021 0.022 0.02 0.014 0.016 0.016 0.014 0.016 0.015 0.019 0.012 0.016 -0.048 0.003
interestMargin 0.023 0.029 0.042 0.041 0.058 0.036 0.035 0.052 0.036 0.036 0.035 0.033 0.035 0.028 0.036 0.035 0.036 -0.019 0.019
Tỉ lệ nợ xấu 0.014 0.012 0.011 0.016 0.042 0.015 0.016 0.019 0.024 0.035 0.019 0.029 0.015 0.025 0.027 0.032 0.023 0.195 0.037
Nợ/Vốn CSH 18.1 15.1 5.6 8.6 5.3 9.4 10.7 11.3 12.6 10.8 8.3 11.9 10.1 8.6 7.7 7.9 11.7 18.4 11.6
LNST 5 năm 0.246 0.218 0.164 0.237 0.138 0.228 0.435 0.288 0.327 0.171 0.344 0.31 0.144 0.309 0.395 0.042 0.376 nan -0.102
Doanh thu 5 năm 0.11 0.151 0.174 0.176 0.114 0.158 0.251 0.245 0.144 0.203 0.19 0.202 0.163 0.138 0.247 0.088 0.297 nan 0.044
LNST quý gần nhất 0.516 0.875 -0.412 0.085 0.146 0.174 0.145 -0.09 0.635 0.201 0.206 0.2 0.232 0.99 0.653 2.329 0.111 nan nan
Doanh thu quý gần nhất 0.53 -0.029 -0.187 0.304 0.171 0.052 0.095 0.107 0.024 0.069 0.013 1.466 0.282 0.545 0.45 0.404 0.119 nan 1.056
LNST năm tới 0.204 0.201 0.223 0.192 0.645 0.123 0.121 0.21 0.006 0.228 0.165 0.087 0.154 0.314 0.193 0.235 0.112 -0.776 0.344
Doanh thu năm tới 0.115 0.115 0.104 0.175 0.255 0.125 0.151 0.192 0.195 0.154 0.076 0.136 0.095 0.187 0.108 0.078 0.18 1.191 0.158
RSI 43.0 41.6 46.5 48.2 35.3 42.9 46.9 41.7 53.1 39.9 40.6 55.0 34.1 44.8 42.4 45.3 41.6 43.2 42.7

Giao dịch nội bộ

Ngày TB Phương thức Hành động Khối lượng Giá thỏa thuận dealRatio
VCB 14/04/2025 Cổ đông nội bộ Mua 0.0 59300.0 0.012
VCB 20/02/2025 Cổ đông nội bộ Mua 10000.0 61338.0 -0.022
VCB 21/12/2023 Cổ đông nội bộ Mua 5000.0 54114.0 0.109
VCB 30/12/2020 Cổ đông sáng lập Bán -2523.0 42927.0 0.398
VCB 23/12/2020 Cổ đông nội bộ Bán -15000.0 42751.0 0.403
VCB 27/04/2020 Cổ đông nội bộ Mua 10000.0 29053.0 1.065
VCB 29/11/2019 Cổ đông nội bộ Bán -10000.0 36772.0 0.632
VCB 26/07/2019 Cổ đông sáng lập Bán -21000.0 33841.0 0.773
VCB 22/07/2019 Cổ đông nội bộ Bán -37000.0 34057.0 0.762
VCB 16/01/2019 Cổ đông nội bộ Mua 10000.0 23883.0 1.512
VCB 10/01/2019 Cổ đông nội bộ Mua 10000.0 23710.0 1.531
VCB 03/12/2018 Cổ đông nội bộ Mua 10000.0 25004.0 1.4
VCB 08/02/2018 Cổ đông nội bộ Mua 8000.0 26772.0 1.241
VCB 29/01/2018 Cổ đông nội bộ Bán -2829.0 28942.0 1.073
VCB 05/01/2018 Cổ đông nội bộ Mua 10000.0 22983.0 1.611
VCB 03/01/2018 Cổ đông sáng lập Bán -5000.0 23367.0 1.568
VCB 03/01/2018 Cổ đông nội bộ Bán -1700.0 23367.0 1.568
VCB 07/02/2017 Cổ đông nội bộ Mua 10000.0 16351.0 2.67
VCB 12/01/2016 Cổ đông nội bộ Mua 10000.0 12916.0 3.645
VCB 18/03/2015 Cổ đông nội bộ Bán -4000.0 10599.0 4.661