Thông tin cơ bản

Sàn Ngành Cổ đông % NN CP lưu hành CP đã phát hành Năm thành lập SL Nhân viên Tên công ty website
VJC HOSE Du lịch và Giải trí 6067 0.128 541.6 541.6 2007 6702 Vietjet Air http://www.vietjetair.com

Dự đoán

Dự đoán VJC

Biểu đồ nến

Biểu đồ nến VJC

Định giá

Thông tin sự kiện quyền

rsi rs ticker price priceChange priceChangeRatio eventName notifyDate exerDate
44.8 46.0 VJC 96500.0 -200.0 -0.002 VJC - Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản 2025-03-27 00:00:00 1753-01-01 00:00:00
44.8 46.0 VJC 96500.0 -200.0 -0.002 VJC - Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản 2025-03-27 00:00:00 1753-01-01 00:00:00
44.8 46.0 VJC 96500.0 -200.0 -0.002 VJC - Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản 2025-03-27 00:00:00 1753-01-01 00:00:00
44.8 46.0 VJC 96500.0 -200.0 -0.002 VJC - Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản 2025-03-27 00:00:00 1753-01-01 00:00:00
44.8 46.0 VJC 96500.0 -200.0 -0.002 VJC - Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản 2025-03-27 00:00:00 1753-01-01 00:00:00
44.8 46.0 VJC 96500.0 -200.0 -0.002 VJC - Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản 2025-03-27 00:00:00 1753-01-01 00:00:00
44.8 46.0 VJC 96500.0 -200.0 -0.002 VJC - Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản 2025-03-27 00:00:00 1753-01-01 00:00:00
44.8 46.0 VJC 96500.0 -200.0 -0.002 VJC - Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản 2025-03-27 00:00:00 1753-01-01 00:00:00
44.8 46.0 VJC 96500.0 -200.0 -0.002 VJC - Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản 2025-03-27 00:00:00 1753-01-01 00:00:00
44.8 46.0 VJC 96500.0 -200.0 -0.002 VJC - Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản 2025-03-27 00:00:00 1753-01-01 00:00:00

Chỉ số tài chính

Q4-2024 Q3-2024 Q2-2024 Q1-2024 Q4-2023 Q3-2023 Q2-2023 Q1-2023 Q4-2022 Q3-2022
ticker VJC VJC VJC VJC VJC VJC VJC VJC VJC VJC
quarter Q4 Q3 Q2 Q1 Q4 Q3 Q2 Q1 Q4 Q3
year 2024 2024 2024 2024 2023 2023 2023 2023 2022 2022
priceToEarning 33.6 37.2 50.3 73.4 147.6 -25.8 -23.4 -25.4 -27.3 727.6
priceToBook 2.8 3.4 3.3 3.5 3.7 3.5 3.4 3.8 4.2 3.4
valueBeforeEbitda 24.0 38.0 72.0 165.8 60366.9 -24.8 -19.5 -26.3 -19.7 51.7
roe 0.088 0.096 0.07 0.049 0.027 -0.127 -0.136 -0.139 -0.14 0.005
roa 0.015 0.018 0.013 0.01 0.005 -0.029 -0.033 -0.035 -0.037 0.001
daysReceivable 24 23 19 20 4 58 45 87 50 135
daysInventory 8 6 6 6 5 7 7 7 8 11
daysPayable 44 47 56 58 60 58 56 51 62 73
ebitOnInterest -0.2 2.1 1.0 1.2 -2.3 0.9 0.2 1.3 -10.9 0.3
earningPerShare 2632 2822 2016 1403 731 -3851 -4025 -4143 -4009 152
bookValuePerShare 31218 30832 30451 29592 28823 28097 27420 27931 26256 32327
equityOnTotalAsset 0.17 0.178 0.179 0.187 0.184 0.199 0.209 0.218 0.212 0.26
equityOnLiability 0.2 0.2 0.2 0.2 0.2 0.2 0.3 0.3 0.3 0.4
currentPayment 1.3 1.1 1.1 1.1 1.0 1.1 1.1 1.1 1.0 1.5
quickPayment 1.2 1.1 1.1 1.1 1.0 1.1 1.0 1.1 1.0 1.5
epsChange -0.067 0.4 0.436 0.918 -1.19 -0.043 -0.028 0.033 -27.31 -0.281
ebitdaOnStock 6710 4354 2284 945 2 -5842 -6629 -5062 -6558 2825
grossProfitMargin 0.051 0.121 0.124 0.098 nan 0.087 0.043 0.082 nan 0.031
operatingProfitMargin nan 0.084 0.046 0.05 nan 0.031 0.004 0.038 nan 0.007
postTaxMargin 0.001 0.031 0.018 0.03 0.007 0.009 nan 0.013 nan 0.004
debtOnEquity 2.6 2.3 2.1 1.9 2.0 1.5 1.3 1.2 1.2 1.1
debtOnAsset 0.4 0.4 0.4 0.4 0.4 0.3 0.3 0.3 0.3 0.3
debtOnEbitda 10.3 12.9 21.9 48.5 18911.6 -6.8 -5.3 -7.0 -4.6 10.8
shortOnLongDebt 0.5 0.9 0.9 0.8 0.8 0.4 0.6 0.8 0.7 0.8
assetOnEquity 5.9 5.6 5.6 5.4 5.4 5.0 4.8 4.6 4.7 3.9
capitalBalance 8536 4547 5348 3370 1085 4313 1647 4045 225 13430
cashOnEquity 0.269 0.123 0.157 0.189 0.323 0.136 0.146 0.131 0.13 0.118
cashOnCapitalize 0.089 0.038 0.046 0.053 0.09 0.036 0.041 0.036 0.035 0.034
cashCirculation -12 -17 -31 -32 -51 7 -5 43 -4 74
revenueOnWorkCapital 15.0 16.0 19.2 18.2 95.4 6.3 8.2 4.2 7.3 2.7
capexOnFixedAsset -0.925 -1.349 -0.818 -0.998 -0.753 -1.675 -1.37 -1.339 -1.36 -0.114
revenueOnAsset 0.8 0.8 0.8 0.9 0.8 0.8 0.8 0.7 0.7 0.5
postTaxOnPreTax 0.2 0.8 0.9 0.8 0.5 0.7 nan 0.7 nan 0.9
ebitOnRevenue nan 0.084 0.046 0.05 nan 0.031 0.004 0.038 nan 0.007
preTaxOnEbit -0.8 0.5 0.4 0.8 -0.2 0.5 0.1 0.5 0.5 0.5
payableOnEquity 4.9 4.6 4.6 4.3 4.4 4.0 3.8 3.6 3.7 2.8
ebitdaOnStockChange 0.541 0.906 1.417 397.53 -1.0 -0.119 0.31 -0.228 -3.322 -0.152
bookValuePerShareChange 0.013 0.013 0.029 0.027 0.026 0.025 -0.018 0.064 -0.188 0.019

So sánh các cổ phiếu cùng ngành

HVN SCS
Vốn hóa (tỷ) 66321 6566
Giá 27900 64400
Số phiên tăng/giảm liên tiếp -1 -2
P/E 8.2 8.8
PEG 0.0 0.2
P/B -6.2 4.3
EV/EBITDA 7.2 8.4
Cổ tức 0.0 0.047
ROE -0.551 0.505
ROA 0.131 0.385
Thanh toán lãi vay 8.8 nan
Thanh toán hiện hành 0.3 2.8
Thanh toán nhanh 0.2 2.8
Biên LNG 0.166 0.704
Biên LNST 0.06 0.579
Nợ/Vốn CSH -2.2 0.0
Nợ/EBITDA 2.0 0.0
LNST 5 năm 0.264 0.066
Doanh thu 5 năm 0.015 0.068
LNST quý gần nhất 1.087 -0.084
Doanh thu quý gần nhất 0.007 0.106
LNST năm tới -0.468 0.097
Doanh thu năm tới 0.1 0.17
RSI 44.2 20.2

Giao dịch nội bộ

Ngày TB Phương thức Hành động Khối lượng Giá thỏa thuận dealRatio
VIETJET 16/10/2024 Cổ đông lớn Bán -1541100.0 None None
VIETJET 26/04/2024 Cổ đông nội bộ Bán -100000.0 None None
VIETJET 03/01/2024 Cổ đông lớn Bán -3267920.0 None None
VIETJET 05/10/2023 Cổ đông lớn Bán -8000000.0 None None
VIETJET 18/07/2023 Cổ đông lớn Bán -8000000.0 None None
VIETJET 14/02/2023 Cổ đông nội bộ Bán -20000.0 None None
VIETJET 25/11/2022 Cổ đông nội bộ Bán 0.0 None None
VIETJET 22/11/2022 Cổ đông nội bộ Bán -130400.0 None None
VIETJET 03/10/2022 Cổ đông nội bộ Bán -150000.0 None None
VIETJET 27/09/2022 Cổ đông nội bộ Bán -15000.0 None None
VIETJET 16/08/2022 Cổ đông nội bộ Bán -100000.0 None None
VIETJET 22/07/2022 Cổ đông nội bộ Bán -150000.0 None None
VIETJET 16/05/2022 Cổ đông nội bộ Bán -10000.0 None None
VIETJET 01/03/2022 Cổ đông nội bộ Bán -110000.0 None None
VIETJET 13/07/2021 Cổ đông nội bộ Bán -70000.0 None None
VIETJET 02/06/2021 Cổ đông nội bộ Bán -10000.0 None None
VIETJET 02/06/2021 Cổ đông nội bộ Bán 0.0 None None
VIETJET 21/01/2021 Cổ đông nội bộ Bán -50000.0 None None
VIETJET 06/01/2021 Cổ đông lớn Mua 10000000.0 None None
VIETJET 13/10/2020 Cổ đông nội bộ Bán -13440.0 None None