Mã CP | Tín hiệu mua | Chốt lời | Cắt lỗ | Khối lượng (cp) | Khối lượng (x1k vnđ) | Khuyến mua |
---|---|---|---|---|---|---|
TCH | 18300 | 21960.00 | 16104.00 | 7120300 | 130301490000 | Mua |
HBC | 7000 | 8400.00 | 6160.00 | 2092000 | 14644000000 | Mua |
NTP | 67500 | 81000.00 | 59400.00 | 307800 | 20776500000 | Mua |