Mã CP | Tín hiệu mua | Chốt lời | Cắt lỗ | Khối lượng (cp) | Khối lượng (x1k vnđ) | Khuyến mua |
---|---|---|---|---|---|---|
FIT | 4300 | 5160.00 | 3784.00 | 2122900 | 9128470000 | Mua |
LPB | 35950 | 43140.00 | 31636.00 | 6285000 | 225945750000 | Mua |
VGC | 51500 | 61800.00 | 45320.00 | 653300 | 33644950000 | Mua |
NVB | 11500 | 13800.00 | 10120.00 | 1032000 | 11868000000 | Mua |