Mã CP | Tín hiệu mua | Chốt lời | Cắt lỗ | Khối lượng (cp) | Khối lượng (x1k vnđ) | Khuyến mua |
---|---|---|---|---|---|---|
TCB | 27450 | 32940.00 | 24156.00 | 14430700 | 396122715000 | Mua |
GEX | 23850 | 28620.00 | 20988.00 | 17827200 | 425178720000 | Mua |
MBB | 24250 | 29100.00 | 21340.00 | 21142600 | 512708050000 | Mua |