Mã CP | Tín hiệu mua | Chốt lời | Cắt lỗ | Khối lượng (cp) | Khối lượng (x1k vnđ) | Khuyến mua |
---|---|---|---|---|---|---|
FIT | 4290 | 5148.00 | 3775.20 | 825000 | 3539250000 | Mua |
SJS | 106100 | 127320.00 | 93368.00 | 34700 | 3681670000 | Mua |
REE | 72600 | 87120.00 | 63888.00 | 812800 | 59009280000 | Mua |