Mã CP | Tín hiệu mua | Chốt lời | Cắt lỗ | Khối lượng (cp) | Khối lượng (x1k vnđ) | Khuyến mua |
---|---|---|---|---|---|---|
HBC | 7000 | 8400.00 | 6160.00 | 2092000 | 14644000000 | Mua |
PPC | 11700 | 14040.00 | 10296.00 | 402300 | 4706910000 | Mua |
SAM | 7450 | 8940.00 | 6556.00 | 1114300 | 8301535000 | Mua |
TMS | 42600 | 51120.00 | 37488.00 | 27000 | 1150200000 | Mua |