Mã CP | Tín hiệu mua | Chốt lời | Cắt lỗ | Khối lượng (cp) | Khối lượng (x1k vnđ) | Khuyến mua |
---|---|---|---|---|---|---|
LPB | 35950 | 43140.00 | 31636.00 | 6285000 | 225945750000 | Mua |
NVB | 11500 | 13800.00 | 10120.00 | 1032000 | 11868000000 | Mua |
PTB | 59500 | 71400.00 | 52360.00 | 348500 | 20735750000 | Mua |
IDI | 7770 | 9324.00 | 6837.60 | 1355500 | 10532235000 | Mua |