Mã CP | Tín hiệu mua | Chốt lời | Cắt lỗ | Khối lượng (cp) | Khối lượng (x1k vnđ) | Khuyến mua |
---|---|---|---|---|---|---|
TCH | 17650 | 21180.00 | 15532.00 | 7223400 | 127493010000 | Mua |
ACB | 26350 | 31620.00 | 23188.00 | 7888300 | 207856705000 | Mua |
DBC | 30000 | 36000.00 | 26400.00 | 10010800 | 300324000000 | Mua |