Mã CP | Tín hiệu mua | Chốt lời | Cắt lỗ | Khối lượng (cp) | Khối lượng (x1k vnđ) | Khuyến mua |
---|---|---|---|---|---|---|
HAH | 51900 | 62280.00 | 45672.00 | 2864800 | 148683120000 | Mua |
NT2 | 20300 | 24360.00 | 17864.00 | 539300 | 10947790000 | Mua |
PHR | 66900 | 80280.00 | 58872.00 | 2261500 | 151294350000 | Mua |